| |
Sân nhà |
Sân khách |
Tất cả |
|
| Số bàn thắng |
543 |
460 |
1003 |
| Số bàn thắng do đá phạt 11m |
19 |
17 |
36 |
| Số bàn thắng do đối phương phản lưới nhà |
19 |
24 |
43 |
| Số trận đấu không ghi được bàn thắng |
95 |
114 |
209 |
| Số trận đấu giữ sạch lưới |
114 |
95 |
209 |
| Số bàn thắng ít nhất trong một trận đấu |
0 |
0 |
0 |
| Số bàn thắng nhiều nhất trong một trận đấu |
7 |
5 |
7 |
| Tổng số bàn thắng |
581 |
501 |
1082 |
| Tổng số trận đấu |
|
417 |
| Trung bình số bàn thắng/01 trận |
1.39 |
1.20 |
2.59 |
| Tài (trên 2.5 bàn thắng) |
|
213 |
| Xỉu (dưới 2.5 bàn thắng) |
|
204 |
| Tỷ số hay xảy ra nhất |
|
1-1 (62 trận) |