| |
Sân nhà |
Sân khách |
Tất cả |
|
| Số bàn thắng |
420 |
305 |
725 |
| Số bàn thắng do đá phạt 11m |
60 |
30 |
90 |
| Số bàn thắng do đối phương phản lưới nhà |
8 |
12 |
20 |
| Số trận đấu không ghi được bàn thắng |
57 |
92 |
149 |
| Số trận đấu giữ sạch lưới |
92 |
57 |
149 |
| Số bàn thắng ít nhất trong một trận đấu |
0 |
0 |
0 |
| Số bàn thắng nhiều nhất trong một trận đấu |
6 |
5 |
6 |
| Tổng số bàn thắng |
488 |
347 |
835 |
| Tổng số trận đấu |
|
310 |
| Trung bình số bàn thắng/01 trận |
1.57 |
1.12 |
2.69 |
| Tài (trên 2.5 bàn thắng) |
|
158 |
| Xỉu (dưới 2.5 bàn thắng) |
|
152 |
| Tỷ số hay xảy ra nhất |
|
1-1 (47 trận) |