| |
Sân nhà |
Sân khách |
Tất cả |
|
| Số bàn thắng |
340 |
253 |
593 |
| Số bàn thắng do đá phạt 11m |
51 |
27 |
78 |
| Số bàn thắng do đối phương phản lưới nhà |
5 |
10 |
15 |
| Số trận đấu không ghi được bàn thắng |
52 |
76 |
128 |
| Số trận đấu giữ sạch lưới |
76 |
52 |
128 |
| Số bàn thắng ít nhất trong một trận đấu |
0 |
0 |
0 |
| Số bàn thắng nhiều nhất trong một trận đấu |
6 |
5 |
6 |
| Tổng số bàn thắng |
396 |
290 |
686 |
| Tổng số trận đấu |
|
258 |
| Trung bình số bàn thắng/01 trận |
1.53 |
1.12 |
2.66 |
| Tài (trên 2.5 bàn thắng) |
|
130 |
| Xỉu (dưới 2.5 bàn thắng) |
|
128 |
| Tỷ số hay xảy ra nhất |
|
1-1 (39 trận) |