| |
Sân nhà |
Sân khách |
Tất cả |
|
| Số bàn thắng |
242 |
185 |
427 |
| Số bàn thắng do đá phạt 11m |
32 |
17 |
49 |
| Số bàn thắng do đối phương phản lưới nhà |
3 |
7 |
10 |
| Số trận đấu không ghi được bàn thắng |
38 |
60 |
98 |
| Số trận đấu giữ sạch lưới |
60 |
38 |
98 |
| Số bàn thắng ít nhất trong một trận đấu |
0 |
0 |
0 |
| Số bàn thắng nhiều nhất trong một trận đấu |
6 |
5 |
6 |
| Tổng số bàn thắng |
277 |
209 |
486 |
| Tổng số trận đấu |
|
189 |
| Trung bình số bàn thắng/01 trận |
1.47 |
1.11 |
2.57 |
| Tài (trên 2.5 bàn thắng) |
|
88 |
| Xỉu (dưới 2.5 bàn thắng) |
|
101 |
| Tỷ số hay xảy ra nhất |
|
1-1 (33 trận) |