| |
Sân nhà |
Sân khách |
Tất cả |
|
| Số bàn thắng |
523 |
374 |
897 |
| Số bàn thắng do đá phạt 11m |
66 |
38 |
104 |
| Số bàn thắng do đối phương phản lưới nhà |
9 |
14 |
23 |
| Số trận đấu không ghi được bàn thắng |
69 |
111 |
180 |
| Số trận đấu giữ sạch lưới |
111 |
69 |
180 |
| Số bàn thắng ít nhất trong một trận đấu |
0 |
0 |
0 |
| Số bàn thắng nhiều nhất trong một trận đấu |
6 |
5 |
6 |
| Tổng số bàn thắng |
598 |
426 |
1024 |
| Tổng số trận đấu |
|
380 |
| Trung bình số bàn thắng/01 trận |
1.57 |
1.12 |
2.69 |
| Tài (trên 2.5 bàn thắng) |
|
190 |
| Xỉu (dưới 2.5 bàn thắng) |
|
190 |
| Tỷ số hay xảy ra nhất |
|
1-1 (58 trận) |