| |
Sân nhà |
Sân khách |
Tất cả |
|
| Số bàn thắng |
477 |
350 |
827 |
| Số bàn thắng do đá phạt 11m |
65 |
37 |
102 |
| Số bàn thắng do đối phương phản lưới nhà |
8 |
14 |
22 |
| Số trận đấu không ghi được bàn thắng |
67 |
101 |
168 |
| Số trận đấu giữ sạch lưới |
101 |
67 |
168 |
| Số bàn thắng ít nhất trong một trận đấu |
0 |
0 |
0 |
| Số bàn thắng nhiều nhất trong một trận đấu |
6 |
5 |
6 |
| Tổng số bàn thắng |
550 |
401 |
951 |
| Tổng số trận đấu |
|
351 |
| Trung bình số bàn thắng/01 trận |
1.57 |
1.14 |
2.71 |
| Tài (trên 2.5 bàn thắng) |
|
179 |
| Xỉu (dưới 2.5 bàn thắng) |
|
174 |
| Tỷ số hay xảy ra nhất |
|
1-1 (53 trận) |