| |
Sân nhà |
Sân khách |
Tất cả |
|
| Số bàn thắng |
389 |
326 |
715 |
| Số bàn thắng do đá phạt 11m |
44 |
30 |
74 |
| Số bàn thắng do đối phương phản lưới nhà |
10 |
9 |
19 |
| Số trận đấu không ghi được bàn thắng |
47 |
66 |
113 |
| Số trận đấu giữ sạch lưới |
66 |
47 |
113 |
| Số bàn thắng ít nhất trong một trận đấu |
0 |
0 |
0 |
| Số bàn thắng nhiều nhất trong một trận đấu |
8 |
6 |
8 |
| Tổng số bàn thắng |
443 |
365 |
808 |
| Tổng số trận đấu |
|
252 |
| Trung bình số bàn thắng/01 trận |
1.76 |
1.45 |
3.21 |
| Tài (trên 2.5 bàn thắng) |
|
157 |
| Xỉu (dưới 2.5 bàn thắng) |
|
95 |
| Tỷ số hay xảy ra nhất |
|
1-1 (28 trận) |