| |
Sân nhà |
Sân khách |
Tất cả |
|
| Số bàn thắng |
211 |
190 |
401 |
| Số bàn thắng do đá phạt 11m |
22 |
24 |
46 |
| Số bàn thắng do đối phương phản lưới nhà |
3 |
6 |
9 |
| Số trận đấu không ghi được bàn thắng |
61 |
59 |
120 |
| Số trận đấu giữ sạch lưới |
59 |
61 |
120 |
| Số bàn thắng ít nhất trong một trận đấu |
0 |
0 |
0 |
| Số bàn thắng nhiều nhất trong một trận đấu |
5 |
5 |
5 |
| Tổng số bàn thắng |
236 |
220 |
456 |
| Tổng số trận đấu |
|
194 |
| Trung bình số bàn thắng/01 trận |
1.22 |
1.13 |
2.35 |
| Tài (trên 2.5 bàn thắng) |
|
84 |
| Xỉu (dưới 2.5 bàn thắng) |
|
110 |
| Tỷ số hay xảy ra nhất |
|
1-1 (23 trận) |