| |
Sân nhà |
Sân khách |
Tất cả |
|
| Số bàn thắng |
370 |
320 |
690 |
| Số bàn thắng do đá phạt 11m |
37 |
36 |
73 |
| Số bàn thắng do đối phương phản lưới nhà |
9 |
10 |
19 |
| Số trận đấu không ghi được bàn thắng |
97 |
103 |
200 |
| Số trận đấu giữ sạch lưới |
103 |
97 |
200 |
| Số bàn thắng ít nhất trong một trận đấu |
0 |
0 |
0 |
| Số bàn thắng nhiều nhất trong một trận đấu |
6 |
5 |
6 |
| Tổng số bàn thắng |
416 |
366 |
782 |
| Tổng số trận đấu |
|
320 |
| Trung bình số bàn thắng/01 trận |
1.30 |
1.14 |
2.44 |
| Tài (trên 2.5 bàn thắng) |
|
149 |
| Xỉu (dưới 2.5 bàn thắng) |
|
171 |
| Tỷ số hay xảy ra nhất |
|
1-0 (36 trận) |