|
Sân nhà |
Sân khách |
Tất cả |
|
Số bàn thắng |
366 |
324 |
690 |
Số bàn thắng do đá phạt 11m |
36 |
36 |
72 |
Số bàn thắng do đối phương phản lưới nhà |
18 |
15 |
33 |
Số trận đấu không ghi được bàn thắng |
79 |
88 |
167 |
Số trận đấu giữ sạch lưới |
88 |
79 |
167 |
Số bàn thắng ít nhất trong một trận đấu |
0 |
0 |
0 |
Số bàn thắng nhiều nhất trong một trận đấu |
6 |
6 |
6 |
Tổng số bàn thắng |
420 |
375 |
795 |
Tổng số trận đấu |
|
303 |
Trung bình số bàn thắng/01 trận |
1.39 |
1.24 |
2.62 |
Tài (trên 2.5 bàn thắng) |
|
152 |
Xỉu (dưới 2.5 bàn thắng) |
|
151 |
Tỷ số hay xảy ra nhất |
|
1-1 (42 trận) |