| |
Sân nhà |
Sân khách |
Tất cả |
|
| Số bàn thắng |
369 |
320 |
689 |
| Số bàn thắng do đá phạt 11m |
36 |
24 |
60 |
| Số bàn thắng do đối phương phản lưới nhà |
26 |
8 |
34 |
| Số trận đấu không ghi được bàn thắng |
63 |
78 |
141 |
| Số trận đấu giữ sạch lưới |
78 |
63 |
141 |
| Số bàn thắng ít nhất trong một trận đấu |
0 |
0 |
0 |
| Số bàn thắng nhiều nhất trong một trận đấu |
5 |
5 |
5 |
| Tổng số bàn thắng |
431 |
352 |
783 |
| Tổng số trận đấu |
|
281 |
| Trung bình số bàn thắng/01 trận |
1.53 |
1.25 |
2.79 |
| Tài (trên 2.5 bàn thắng) |
|
152 |
| Xỉu (dưới 2.5 bàn thắng) |
|
129 |
| Tỷ số hay xảy ra nhất |
|
1-1 (35 trận) |