| |
Sân nhà |
Sân khách |
Tất cả |
|
| Số bàn thắng |
297 |
215 |
512 |
| Số bàn thắng do đá phạt 11m |
33 |
26 |
59 |
| Số bàn thắng do đối phương phản lưới nhà |
11 |
6 |
17 |
| Số trận đấu không ghi được bàn thắng |
43 |
76 |
119 |
| Số trận đấu giữ sạch lưới |
76 |
43 |
119 |
| Số bàn thắng ít nhất trong một trận đấu |
0 |
0 |
0 |
| Số bàn thắng nhiều nhất trong một trận đấu |
6 |
7 |
7 |
| Tổng số bàn thắng |
341 |
247 |
588 |
| Tổng số trận đấu |
|
207 |
| Trung bình số bàn thắng/01 trận |
1.65 |
1.19 |
2.84 |
| Tài (trên 2.5 bàn thắng) |
|
108 |
| Xỉu (dưới 2.5 bàn thắng) |
|
99 |
| Tỷ số hay xảy ra nhất |
|
1-0 (30 trận) |