Bắt đầu: 11/07/2026 02:00
Sân: SoFi Stadium
Trọng tài: Michael Oliver
| 1' | Trận đấu bắt đầu! | ||
| 30' | ![]() |
1:0 | Goal! Fabián Ruiz (Tây Ban Nha) sút chân phải vào chính giữa khung thành |
| 41' | ![]() |
1:1 | Goal! Charles De Ketelaere (Bỉ) - Đánh đầu vào chính giữa khung thành từ đường chuyền bóng chéo cánh của Timothy Castagne |
| 43' | ![]() |
Pau Cubarsí (Tây Ban Nha) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu | |
| 45'+6' | ![]() |
Hiệp một kết thúc! Tây Ban Nha - 1:1 - Bỉ | |
| 46' | Hiệp hai bắt đầu! Tây Ban Nha - 1:1 - Bỉ | ||
| 55' | ![]() ![]() |
Thay người bên phía đội Tây Ban Nha:Pedri vào thay Fabián Ruiz. | |
| 55' | ![]() ![]() |
Thay người bên phía đội Tây Ban Nha:Ferran Torres vào thay Álex Baena. | |
| 60' | ![]() ![]() |
Thay người bên phía đội Bỉ:Axel Witsel vào thay Leandro Trossard. | |
| 60' | ![]() ![]() |
Thay người bên phía đội Bỉ:Romelu Lukaku vào thay Hans Vanaken. | |
| 61' | ![]() ![]() |
Thay người bên phía đội Bỉ:Joaquin Seys vào thay Maxim De Cuyper. | |
| 71' | ![]() ![]() |
Thay người bên phía đội Bỉ:Senne Lammens vào thay Thibaut Courtois. bị chấn thương | |
| 79' | ![]() ![]() |
Thay người bên phía đội Tây Ban Nha:Nico Williams vào thay Mikel Oyarzabal. | |
| 85' | ![]() |
Kevin De Bruyne (Bỉ) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu | |
| 86' | ![]() ![]() |
Thay người bên phía đội Tây Ban Nha:Mikel Merino vào thay Dani Olmo. | |
| 86' | ![]() ![]() |
Thay người bên phía đội Bỉ:Alexis Saelemaekers vào thay Kevin De Bruyne. | |
| 88' | ![]() |
2:1 | Goal! Mikel Merino (Tây Ban Nha) sút chân trái vào góc cao bên trái khung thành ở một khoảng cách rất gần |
| 90'+3' | ![]() |
Aymeric Laporte (Tây Ban Nha) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu | |
| 90'+5' | ![]() |
Axel Witsel (Bỉ) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu | |
| 90'+8' | ![]() |
Hiệp hai kết thúc! Tây Ban Nha - 2:1 - Bỉ | |
![]() |
Trận đấu kết thúc! Tây Ban Nha - 2:1 - Bỉ | ||
| 67.8% | Tỷ lệ giữ bóng | 32.2% |
| 17 | Sút bóng | 5 |
| 8 | Sút cầu môn | 2 |
| 1 | Thủ môn cản phá | 6 |
| 5 | Phạt góc | 1 |
| 13 | Phạm lỗi | 18 |
| 2 | Thẻ vàng | 2 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| Ghi chú: Các số liệu thống kê chuyên môn được cập nhật liên tục trong trận đấu! | ||












