AC Siena
AC Siena |
||
| Huấn luyện viên trưởng: Giuseppe Iachini |
| Quốc tịch | |
Siena | Thành lập | 1904 |
| Sân nhà | Artemio Franchi | Sức chứa | 15.725 | |
| Chủ tịch | Massimo Mezzaroma | |||
| Địa chỉ | Via Peruzzi, 18 - 53100 Siena | |||
| Tel/Fax | (0577) 28.10.84-FAX: (0577) 28.10.83 | |||
| Website | http://www.acsiena.it | |||
| Phút | Số bàn thắng | ||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1-5 |
| ||||||||||||||
| 6-10 |
| ||||||||||||||
| 11-15 |
| ||||||||||||||
| 16-20 |
| ||||||||||||||
| 21-25 |
| ||||||||||||||
| 26-30 |
| ||||||||||||||
| 31-35 |
| ||||||||||||||
| 36-40 |
| ||||||||||||||
| 41-45+ |
| ||||||||||||||
| 46-50 |
| ||||||||||||||
| 51-55 |
| ||||||||||||||
| 56-60 |
| ||||||||||||||
| 61-65 |
| ||||||||||||||
| 66-70 |
| ||||||||||||||
| 71-75 |
| ||||||||||||||
| 76-80 |
| ||||||||||||||
| 81-85 |
| ||||||||||||||
| 86-90+ |
| ||||||||||||||
| |||||||||||||||
| Sân nhà | Sân khách | Tất cả | |
|---|---|---|---|
| Tổng số trận đấu | 19 | 19 | 38 |
| Số bàn thắng | 14 | 17 | 31 |
| Số bàn thắng do đá phạt 11m | 2 | 2 | 4 |
| Số bàn thắng do đối phương phản lưới nhà | 0 | 1 | 1 |
| Số trận đấu không ghi được bàn thắng | 8 | 6 | 14 |
| Số bàn thắng ít nhất trong một trận đấu | 0 | 0 | 0 |
| Số bàn thắng nhiều nhất trong một trận đấu | 3 | 3 | 3 |
| Tổng số bàn thắng | 16 | 20 | 36 |
| Trung bình số bàn thắng/01 trận | 0.84 | 1.05 | 0.95 |
| Số bàn thua | 17 | 35 | 52 |
| Số bàn thua do đá phạt 11m | 2 | 3 | 5 |
| Số bàn thua do tự phản lưới nhà | 0 | 0 | 0 |
| Số trận đấu giữ sạch lưới | 9 | 3 | 12 |
| Số bàn thua ít nhất trong một trận đấu | 0 | 0 | 0 |
| Số bàn thua nhiều nhất trong một trận đấu | 4 | 3 | 4 |
| Tổng số bàn thua | 19 | 38 | 57 |
| Trung bình số bàn thua/01 trận | 1.00 | 2.00 | 1.50 |
| Tài (trên 2.5 bàn thắng) | 7 | 14 | 21 |
| Xỉu (dưới 2.5 bàn thắng) | 12 | 5 | 17 |
| Tỷ số hay xảy ra nhất | 0-0 (4 trận) | 2-1 (5 trận) | 0-0 (6 trận) |
| Tên cầu thủ | Số BT | Vị trí | Số | ||
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Innocent Emeghara |
7 | Tiền đạo | 10 | |
| 2 | Alessandro Rosina |
5 | Tiền vệ | 27 | |
| Ghi chú: Để hiển thị thông tin chi tiết của cầu thủ hãy di con trỏ lên cầu thủ bạn quan tâm! | |||||
|
|||||||||||||||
© Copyright 2006-2017 www.bongdaso.vn
|
|||||||||||||||||
© Copyright 2006-2017 www.bongdaso.vn




