AS Monaco FC
AS Monaco FC |
||
| Huấn luyện viên trưởng: Sébastien Pocognoli |
| Quốc tịch | |
Monaco | Thành lập | 1919 |
| Sân nhà | Stade Louis II | Sức chứa | 18.523 | |
| Chủ tịch | Dmitry Rybolovlev | Xếp hạng UEFA | 26 | |
| Địa chỉ | 7 avenue des Castelans 98000 Monaco (Residents: 37.308) Monaco | |||
| Tel/Fax | +33 (377) 9205 - FAX: +33 (377) 9205 | |||
| Website | https://www.asmonaco.com/en/ | |||
| Phút | Số bàn thắng | ||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1-5 |
| ||||||||||||||
| 6-10 |
| ||||||||||||||
| 11-15 |
| ||||||||||||||
| 16-20 |
| ||||||||||||||
| 21-25 |
| ||||||||||||||
| 26-30 |
| ||||||||||||||
| 31-35 |
| ||||||||||||||
| 36-40 |
| ||||||||||||||
| 41-45+ |
| ||||||||||||||
| 46-50 |
| ||||||||||||||
| 51-55 |
| ||||||||||||||
| 56-60 |
| ||||||||||||||
| 61-65 |
| ||||||||||||||
| 66-70 |
| ||||||||||||||
| 71-75 |
| ||||||||||||||
| 76-80 |
| ||||||||||||||
| 81-85 |
| ||||||||||||||
| 86-90+ |
| ||||||||||||||
| |||||||||||||||
| Sân nhà | Sân khách | Tất cả | |
|---|---|---|---|
| Tổng số trận đấu | 14 | 12 | 26 |
| Số bàn thắng | 24 | 15 | 39 |
| Số bàn thắng do đá phạt 11m | 3 | 1 | 4 |
| Số bàn thắng do đối phương phản lưới nhà | 2 | 0 | 2 |
| Số trận đấu không ghi được bàn thắng | 1 | 5 | 6 |
| Số bàn thắng ít nhất trong một trận đấu | 0 | 0 | 0 |
| Số bàn thắng nhiều nhất trong một trận đấu | 5 | 4 | 5 |
| Tổng số bàn thắng | 29 | 16 | 45 |
| Trung bình số bàn thắng/01 trận | 2.07 | 1.33 | 1.73 |
| Số bàn thua | 16 | 16 | 32 |
| Số bàn thua do đá phạt 11m | 3 | 1 | 4 |
| Số bàn thua do tự phản lưới nhà | 0 | 1 | 1 |
| Số trận đấu giữ sạch lưới | 5 | 2 | 7 |
| Số bàn thua ít nhất trong một trận đấu | 0 | 0 | 0 |
| Số bàn thua nhiều nhất trong một trận đấu | 4 | 5 | 5 |
| Tổng số bàn thua | 19 | 18 | 37 |
| Trung bình số bàn thua/01 trận | 1.36 | 1.50 | 1.42 |
| Tài (trên 2.5 bàn thắng) | 9 | 6 | 15 |
| Xỉu (dưới 2.5 bàn thắng) | 5 | 6 | 11 |
| Tỷ số hay xảy ra nhất | 1-0 (2 trận) | 1-0 (3 trận) | 1-0 (5 trận) |
| Tên cầu thủ | Số BT | Vị trí | Số | ||
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ansu Fati |
8 | Tiền đạo | 31 | |
| 2 | Folarin Balogun |
8 | Tiền đạo | 9 | |
| 3 | Maghnes Akliouche |
5 | Tiền vệ | 11 | |
| 4 | Aleksandr Golovin |
4 | Tiền vệ | 10 | |
| 5 | Takumi Minamino |
3 | Tiền vệ | 18 | |
| 6 | Mamadou Coulibaly |
3 | Tiền vệ | 28 | |
| 7 | Simon Adingra |
3 | Tiền vệ | 24 | |
| 8 | George Ilenikhena |
2 | Tiền đạo | 19 | |
| 9 | Denis Lemi Zakaria Lako Lado |
2 | Tiền vệ | 6 | |
| 10 | Mika Biereth |
2 | Tiền đạo | 14 | |
| 11 | Eric Dier |
1 | Hậu vệ | 3 | |
| Ghi chú: Để hiển thị thông tin chi tiết của cầu thủ hãy di con trỏ lên cầu thủ bạn quan tâm! | |||||
|
|||||||||||||
© Copyright 2006-2017 www.bongdaso.vn
|
|||||||||||||||
© Copyright 2006-2017 www.bongdaso.vn
|
|||||||||||||
© Copyright 2006-2017 www.bongdaso.vn
|
|||||||||||||||
© Copyright 2006-2017 www.bongdaso.vn
|
|||||||||||||||||
© Copyright 2006-2017 www.bongdaso.vn
|
|||||||||||||||
© Copyright 2006-2017 www.bongdaso.vn
|
|||||||||||||||
© Copyright 2006-2017 www.bongdaso.vn
|
|||||||||||||||
© Copyright 2006-2017 www.bongdaso.vn
|
|||||||||||||||||
© Copyright 2006-2017 www.bongdaso.vn
|
|||||||||||||||
© Copyright 2006-2017 www.bongdaso.vn
|
|||||||||||||||||
© Copyright 2006-2017 www.bongdaso.vn




